Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
take a firm stand


verb
be emphatic or resolute and refuse to budge
- I must insist!
Syn:
insist
Derivationally related forms:
insistence (for: insist)
Hyponyms:
stand pat, stand firm, hold firm, stand fast, assert,
asseverate, maintain
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s on something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.